Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cảnh sắc
Cảnh trí, cảnh vật. ☆Tương tự:
phong quang
風光,
phong cảnh
風景,
cảnh tượng
景象. ◇Tống Chi Vấn 宋之問:
Sầm hác cảnh sắc giai, Úy ngã viễn du tâm
岑壑景色佳, 慰我遠遊心 (Dạ ẩm đông đình 夜飲東亭).
Nghĩa của 景色 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngsè] cảnh sắc; phong cảnh; cảnh vật; cảnh。景致。
日出的时候景色特别美丽。
lúc mặt trời mọc cảnh sắc vô cùng đẹp.
日出的时候景色特别美丽。
lúc mặt trời mọc cảnh sắc vô cùng đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 景色 Tìm thêm nội dung cho: 景色
