địa hạ
Dưới mặt đất.
◎Như:
địa hạ tư nguyên
地下資源.Hoạt động bí mật, không công khai hoặc bất hợp pháp.
◎Như:
địa hạ công xưởng
地下工廠.Trên mặt đất.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Phụng Thư tại lí gian, Tần Chung Bảo Ngọc tại ngoại gian, mãn địa hạ giai thị gia bà tử đả phố tọa canh
鳳姐在裡間, 秦鐘寶玉在外間, 滿地下皆是家婆子打鋪坐更 (Đệ thập ngũ hồi) Phượng Thư nằm ở nhà trong, Bảo Ngọc, Tần Chung nằm ở nhà ngoài. Bọn hầu đàn bà giải chiếu ở dưới đất ngồi canh đêm.
Nghĩa của 地下 trong tiếng Trung hiện đại:
地下水
luồng nước ngầm
地下铁道
đường tàu điện ngầm; xe điện ngầm
地下商场
thương xá tầng hầm; chợ dưới lòng đất
2. bí mật; không công khai; trong bóng tối。秘密活动的;不公开的。
地下党
đảng bí mật
地下工作
công tác bí mật
转入地下
chuyển vào hoạt động bí mật.
[dì·xia]
dưới đất; trên mặt đất。地面上。
钢笔掉在地下。
cây bút mực bị rơi xuống đất.
地下一点灰尘都没有,像洗过的一样。
dưới đất không chút bụi bặm, giống như được rửa qua.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 地下 Tìm thêm nội dung cho: 地下
