Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曼声 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànshēng] ngân nga; ngâm nga; âm vang。声音拉得很长。
曼声低语。
ngân nga bài hát.
一面走, 一面曼声地唱着。
vừa đi vừa ngâm nga bài hát.
曼声低语。
ngân nga bài hát.
一面走, 一面曼声地唱着。
vừa đi vừa ngâm nga bài hát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼
| man | 曼: | lan man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 曼声 Tìm thêm nội dung cho: 曼声
