Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 歯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 歯

歯 cấu thành từ 3 chữ: 止, 米, 凵
  • chỉ
  • mè, mễ
  • khảm
  • []

    U+6B6F, tổng 12 nét, bộ Chỉ 止
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi3;
    Việt bính: ci2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 歯


    Chữ gần giống với 歯:

    , , , 𣦆,

    Chữ gần giống 歯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 歯 Tự hình chữ 歯 Tự hình chữ 歯 Tự hình chữ 歯

    歯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 歯 Tìm thêm nội dung cho: 歯