Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 残留 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残留:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 残留 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánliú]
sót lại; còn lại; còn rơi rớt lại。部分地遗留下来。
面颊上还残留着泪痕。
trên má hãy còn vết nước mắt
他头脑中残留着旧观念。
trong đầu anh ấy vẫn còn sót lại quan niệm cũ (lỗi thời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn:tàn quân, tàn tích; tàn bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu:lưu lại
残留 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 残留 Tìm thêm nội dung cho: 残留