Cao su chống va đập cửa

Chữ 毘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毘, chiết tự chữ BÌ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毘:

毘 bì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 毘

Chiết tự chữ bao gồm chữ 田 比 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

毘 cấu thành từ 2 chữ: 田, 比
  • ruộng, điền
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • []

    U+6BD8, tổng 9 nét, bộ Tỷ 比
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi2;
    Việt bính: pei3 pei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 毘

    Cũng như chữ .

    Chữ gần giống với 毘:

    , , , ,

    Dị thể chữ 毘

    ,

    Chữ gần giống 毘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 毘 Tự hình chữ 毘 Tự hình chữ 毘 Tự hình chữ 毘

    毘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毘 Tìm thêm nội dung cho: 毘