Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 毖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毖, chiết tự chữ BÍ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毖:
毖
Pinyin: bi4;
Việt bính: bei3;
毖 bí
Nghĩa Trung Việt của từ 毖
(Động) Cẩn thận, ghín.◎Như: trừng tiền bí hậu 懲前毖後 răn trước mà cẩn thận về sau.
(Động) Nhọc nhằn, lao khổ.
(Tính) Chảy, tuôn trào (nước).
◇Thi Kinh 詩經: Bí bỉ Tuyền thủy, Diệc lưu vu Kì 毖彼泉水, 亦流于淇 (Bội phong 邶風, Tuyền thủy 泉水) Sông Tuyền tuôn trào kia, Cũng chảy về sông Kì.
bí, như "trừng tiền bí hậu (coi chừng)" (gdhn)
Nghĩa của 毖 trong tiếng Trung hiện đại:
[bì]Bộ: 比 - Bỉ
Số nét: 9
Hán Việt: BÍ
书
cẩn thận; thận trọng。谨慎小心
Số nét: 9
Hán Việt: BÍ
书
cẩn thận; thận trọng。谨慎小心
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毖
| bí | 毖: | trừng tiền bí hậu (coi chừng) |

Tìm hình ảnh cho: 毖 Tìm thêm nội dung cho: 毖
