Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沾光 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhānguāng] được nhờ; thơm lây。凭借别人或某种事物而得到好处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沾
| chem | 沾: | nói chem chép (nói luôn miệng) |
| chăm | 沾: | chăm chăm (chuyên tâm vào việc gì) |
| thêm | 沾: | thêm bớt, thêm thắt |
| triêm | 沾: | triêm (làm ướt; vấy bẩn) |
| trèm | 沾: | tròm trèm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 沾光 Tìm thêm nội dung cho: 沾光
