Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泄劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièjìn] mất ý chí; giảm hăng hái; nhụt chí。失去信心和干劲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄
| duệ | 泄: | |
| dịa | 泄: | giặt dịa |
| thực | 泄: | xem tiết |
| tiết | 泄: | tiết ra |
| tướt | 泄: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 泄劲 Tìm thêm nội dung cho: 泄劲
