Cao su chống va đập cửa
Từ: 海关备案 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 海关备案:
Nghĩa của 海关备案 trong tiếng Trung hiện đại:
hồ sơ hải quan hoặc khai báo hải quan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 海关备案 Tìm thêm nội dung cho: 海关备案
