Cao su chống va đập cửa

Từ: 滋芽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滋芽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滋芽 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīyá]
nẩy mầm; đâm chồi。(滋芽儿)发芽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滋

:tư dưỡng; tư vị
:tư dưỡng; tư vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽

nha:nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà)
滋芽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滋芽 Tìm thêm nội dung cho: 滋芽