Cao su chống va đập cửa

Từ: 漫道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漫道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漫道 trong tiếng Trung hiện đại:

[màndào] đừng nói; chớ nói; khoan hãy nói。慢说; 别说。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫

man:man mác
máng:máng nước
mạn:mạn ngược; mạn xuôi
mằn:mằn mặn
mẳn:tí mẳn
mặn:nước mặn
mớn:mớn nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
漫道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漫道 Tìm thêm nội dung cho: 漫道