Chữ 瀲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瀲, chiết tự chữ LIỄM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瀲:

瀲 liễm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瀲

瀲

Chiết tự chữ 瀲

Chiết tự chữ liễm bao gồm chữ 水 斂 hoặc 氵 斂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 瀲 cấu thành từ 2 chữ: 水, 斂
  • 水 thuỷ, thủy
  • 斂 kiếm, liễm, liệm
  • 2. 瀲 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 斂
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 斂 kiếm, liễm, liệm
  • liễm [liễm]

    U+7032, tổng 20 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 潋;
    Pinyin: lian4;
    Việt bính: lim6;

    瀲 liễm

    Nghĩa Trung Việt của từ 瀲

    Xem chữ liễm 灩.

    Chữ gần giống với 瀲:

    㶌, 㶍, 㶎, 㶏, 㶑, 瀰, 瀲, 瀵, 瀶, 瀸, 瀹, 瀺, 瀼, 瀾, 𤃶, 𤄋, 𤄌, 𤄍,

    Dị thể chữ 瀲

    潋,

    Chữ gần giống 瀲

    湁, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瀲 Tự hình chữ 瀲 Tự hình chữ 瀲 Tự hình chữ 瀲

    瀲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瀲 Tìm thêm nội dung cho: 瀲