Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 然而 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 然而:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 然而 trong tiếng Trung hiện đại:

[ránér]
nhưng mà; thế mà; song。用在句子的开头,表示转折。
他虽然失败了很多次,然而并不灰心。
mặc dù anh ấy đã thất bại nhiều lần, nhưng mà anh ấy hoàn toàn không nản lòng.
改革以来时间不算长,然而我们的社会有很大进步。
Từ ngày cải cách đến nay thời gian tuy ngắn ngủi, song xã hội ta đã có những bước tiến rất tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)
然而 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 然而 Tìm thêm nội dung cho: 然而