Chữ 爙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 爙, chiết tự chữ NHÁNG, NHƯỠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 爙

Chiết tự chữ nháng, nhưỡng bao gồm chữ 火 襄 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

爙 cấu thành từ 2 chữ: 火, 襄
  • hoả, hỏa
  • tương
  • []

    U+7219, tổng 21 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rang3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 爙



    nháng, như "nhấp nháng" (vhn)
    nhưỡng (btcn)

    Chữ gần giống với 爙:

    , , , , , 𤒢, 𤒦, 𤒲, 𤒴,

    Chữ gần giống 爙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 爙 Tự hình chữ 爙 Tự hình chữ 爙 Tự hình chữ 爙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 爙

    nháng:nhấp nháng
    nhưỡng: 
    爙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 爙 Tìm thêm nội dung cho: 爙