Chữ 犂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犂, chiết tự chữ LÊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犂:

犂 lê

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 犂

Chiết tự chữ bao gồm chữ 禾 丿 刀 牛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

犂 cấu thành từ 4 chữ: 禾, 丿, 刀, 牛
  • hoà, hòa
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • dao, đao, đeo
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • []

    U+7282, tổng 12 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li2;
    Việt bính: lai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 犂

    Cũng viết là .
    lê, như "lê (cái cày): lê hoa (lưỡi cày)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 犂:

    , , , , , , , , , , 𤙴, 𤚆, 𤚇,

    Dị thể chữ 犂

    ,

    Chữ gần giống 犂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 犂 Tự hình chữ 犂 Tự hình chữ 犂 Tự hình chữ 犂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 犂

    :lê (cái cày): lê hoa (lưỡi cày)
    犂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 犂 Tìm thêm nội dung cho: 犂