Từ: 环子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 环子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 环子 trong tiếng Trung hiện đại:

[huán·zi] vòng; cái vòng。圆圈形的东西。
门环子
vòng ở cửa ra vào; vòng cánh cửa.
铁环子
vòng sắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
环子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 环子 Tìm thêm nội dung cho: 环子