Chữ 璦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 璦

1. 璦 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 愛
  • ngọc, túc
  • ái, áy
  • 2. 璦 cấu thành từ 2 chữ: 王, 愛
  • vương, vướng, vượng
  • ái, áy
  • []

    U+74A6, tổng 17 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ai4;
    Việt bính: ngoi3 oi3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 璦


    Chữ gần giống với 璦:

    , 㻿, , , , , , , 𤪊,

    Dị thể chữ 璦

    ,

    Chữ gần giống 璦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 璦 Tự hình chữ 璦 Tự hình chữ 璦 Tự hình chữ 璦

    璦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 璦 Tìm thêm nội dung cho: 璦