Từ: 瘌痢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘌痢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瘌痢 trong tiếng Trung hiện đại:

[là·lì]
bệnh chốc đầu。黄癣。也做鬎鬁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘌

lạt:lạt (ghẻ lở)
nhát:nhút nhát, hèn nhát, nhát dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痢

lị:bệnh lị
lỵ:kiết lỵ
瘌痢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瘌痢 Tìm thêm nội dung cho: 瘌痢