Cao su chống va đập cửa

Chữ 礳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 礳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 礳

礳 cấu thành từ 2 chữ: 石, 磨
  • thạch, đán, đạn
  • ma, mài, má
  • []

    U+7933, tổng 21 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo4;
    Việt bính: mo6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 礳


    Nghĩa của 礳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mò]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 21
    Hán Việt: MA
    Ma Thạch Cừ (tên đất, ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)。礳石渠,地名,在中国山西。

    Chữ gần giống với 礳:

    , , , , , , , , 𥗜,

    Chữ gần giống 礳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 礳 Tự hình chữ 礳 Tự hình chữ 礳 Tự hình chữ 礳

    礳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 礳 Tìm thêm nội dung cho: 礳