Chữ 祅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 祅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 祅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 祅

1. 祅 cấu thành từ 2 chữ: 示, 夭
  • kì, thị
  • eo, yêu, yếu, yểu, èo, ỉu
  • 2. 祅 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 夭
  • kì, thị, tự
  • eo, yêu, yếu, yểu, èo, ỉu
  • []

    U+7945, tổng 8 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao1;
    Việt bính: hin1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 祅


    Chữ gần giống với 祅:

    , , , , , , , , 𥘪,

    Chữ gần giống 祅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 祅 Tự hình chữ 祅 Tự hình chữ 祅 Tự hình chữ 祅

    祅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 祅 Tìm thêm nội dung cho: 祅