Chữ 竒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 竒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 竒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 竒

1. 竒 cấu thành từ 3 chữ: 立, 口, 亅
  • lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • khẩu
  • quyết
  • 2. 竒 cấu thành từ 3 chữ: 亠, 丷, 可
  • đầu
  • bát
  • khá, khả, khắc
  • []

    U+7AD2, tổng 9 nét, bộ Lập 立
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 竒


    Chữ gần giống với 竒:

    , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 竒

    ,

    Chữ gần giống 竒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 竒 Tự hình chữ 竒 Tự hình chữ 竒 Tự hình chữ 竒

    竒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 竒 Tìm thêm nội dung cho: 竒