toán mệnh
Căn cứ theo âm dương ngũ hành, can chi năm tháng ngày giờ sinh... để đoán vận mệnh cát hung họa phúc.
◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Dã hữu mại miến đích, dã hữu mại trà đích, dã hữu trắc tự toán mệnh đích
也有賣麵的, 也有賣茶的, 也有測字算命的 (Đệ thập tứ hồi).
Nghĩa của 算命 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 算命 Tìm thêm nội dung cho: 算命
