Cao su chống va đập cửa

Chữ 袩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 袩, chiết tự chữ CHÊM, XEM, XIÊM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 袩

Chiết tự chữ chêm, xem, xiêm bao gồm chữ 衣 占 hoặc 衤 占 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 袩 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 占
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • 2. 袩 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 占
  • y
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • []

    U+88A9, tổng 10 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhe2, bi4, chan1, pi1, pi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 袩



    xiêm, như "áo xiêm" (vhn)
    chêm, như "chêm vào, chêm cho chặt" (gdhn)
    xem, như "xem tướng, xem thường" (gdhn)

    Chữ gần giống với 袩:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𧙀,

    Chữ gần giống 袩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 袩 Tự hình chữ 袩 Tự hình chữ 袩 Tự hình chữ 袩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 袩

    chêm:chêm vào, chêm cho chặt
    xem:xem tướng, xem thường
    xiêm:áo xiêm
    袩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 袩 Tìm thêm nội dung cho: 袩