Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精妙 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngmiào] đẹp đẽ; kỳ diệu; tuyệt diệu; tuyệt vời; tinh xảo。精致巧妙。
书法精妙。
thư pháp tuyệt diệu.
精妙的手工艺品。
hàng thủ công mỹ nghệ tinh xảo.
书法精妙。
thư pháp tuyệt diệu.
精妙的手工艺品。
hàng thủ công mỹ nghệ tinh xảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙
| diệu | 妙: | diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu |
| dìu | 妙: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| díu | 妙: | |
| dẹo | 妙: | dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại) |
| dịu | 妙: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| xẹo | 妙: | xiên xẹo |
| xệu | 妙: | nhai xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 精妙 Tìm thêm nội dung cho: 精妙
