Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糊弄局 trong tiếng Trung hiện đại:
[hù·nongjú] tắc trách vô trách nhiệm; làm cho có; làm lấy lệ。(糊弄局儿)敷衍蒙混的事情。
他马马虎虎拾掇一下就走了,这不是糊弄局吗?
anh ấy thu dọn qua quýt rồi đi, đây không phải là làm lấy lệ hay sao?
他马马虎虎拾掇一下就走了,这不是糊弄局吗?
anh ấy thu dọn qua quýt rồi đi, đây không phải là làm lấy lệ hay sao?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 糊弄局 Tìm thêm nội dung cho: 糊弄局
