Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 综观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 综观:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 综观 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngguān] tổng quan; nhìn chung; nhìn bao quát; nhìn tổng hợp。综合观察。
综观全局
nhìn bao quát toàn cục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 综

tống:tống (các sợi đan xen nhau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát
综观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 综观 Tìm thêm nội dung cho: 综观