Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻拍 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānpāi] phục chế (tranh ảnh, bản thảo)。以图片、文稿等为对象拍摄复制。
翻拍照片
phục chế hình ảnh
翻拍文件
phục chế văn kiện
翻拍照片
phục chế hình ảnh
翻拍文件
phục chế văn kiện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |

Tìm hình ảnh cho: 翻拍 Tìm thêm nội dung cho: 翻拍
