Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自然界 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìránjiè] thiên nhiên; tự nhiên; giới tự nhiên。一般指无机界和有机界。有时也指包括社会在内的整个物质世界。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 自然界 Tìm thêm nội dung cho: 自然界
