Chữ 舝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舝, chiết tự chữ HẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 舝:

舝 hạt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 舝

Chiết tự chữ hạt bao gồm chữ 土 巛 冖 牟 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

舝 cấu thành từ 4 chữ: 土, 巛, 冖, 牟
  • thổ, đỗ, độ
  • khôn, sào, xuyên
  • mịch
  • mào, màu, mâu, mưu, mầu
  • hạt [hạt]

    U+821D, tổng 13 nét, bộ Suyễn 舛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xia2;
    Việt bính: hat6;

    hạt

    Nghĩa Trung Việt của từ 舝

    (Danh) Cái ốc lắp ở đầu trục xe.

    Chữ gần giống với 舝:

    ,

    Chữ gần giống 舝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 舝 Tự hình chữ 舝 Tự hình chữ 舝 Tự hình chữ 舝

    舝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 舝 Tìm thêm nội dung cho: 舝