Chữ 劒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 劒:

劒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 劒

劒

Chiết tự chữ 劒

劒 cấu thành từ 2 chữ: 僉, 刃
  • 僉 thiêm
  • 刃 nhấn, nhẫn, nhận
  • []

    U+5292, tổng 16 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: ;

    劒

    Nghĩa Trung Việt của từ 劒


    Chữ gần giống với 劒:

    㔋, 㔌, 㔍, 劑, 劒, 劓, 劔, 𠠉, 𠠊,

    Dị thể chữ 劒

    劍,

    Chữ gần giống 劒

    礆, 韧, 襝, 嶮, 醶, 籾, 韌, 憸, 讱, 撿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 劒 Tự hình chữ 劒 Tự hình chữ 劒 Tự hình chữ 劒

    劒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 劒 Tìm thêm nội dung cho: 劒