Cao su chống va đập cửa

Từ: 色康彩色电视系统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 色康彩色电视系统:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 色康彩色电视系统 trong tiếng Trung hiện đại:

sè kāng cǎisè diànshì xìtǒng hệ secam

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 康

khang:khang cường, khang kiện; Khang Hi (vua nhà Thanh)
khăng:khăng khăng; khăng khít
khương:khương (xem khang)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩

rằn:cằn rằn, trăm thứ bà rằn
thái:sắc thái
thể:thể (sắc màu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê
色康彩色电视系统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 色康彩色电视系统 Tìm thêm nội dung cho: 色康彩色电视系统