Chữ 芿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芿, chiết tự chữ NHĂNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 芿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 芿

Chiết tự chữ nhăng bao gồm chữ 草 仍 hoặc 艸 仍 hoặc 艹 仍 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 芿 cấu thành từ 2 chữ: 草, 仍
  • tháu, thảo, xáo
  • dưng, dừng, nhang, nhùng, nhăng, nhưng, nhẳng, những
  • 2. 芿 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 仍
  • tháu, thảo
  • dưng, dừng, nhang, nhùng, nhăng, nhưng, nhẳng, những
  • 3. 芿 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 仍
  • thảo
  • dưng, dừng, nhang, nhùng, nhăng, nhưng, nhẳng, những
  • []

    U+82BF, tổng 7 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: reng4, huan2;
    Việt bính: jing4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 芿


    nhăng, như "củ nhăng" (vhn)

    Chữ gần giống với 芿:

    , , ,

    Chữ gần giống 芿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 芿 Tự hình chữ 芿 Tự hình chữ 芿 Tự hình chữ 芿

    芿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 芿 Tìm thêm nội dung cho: 芿