Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 茶水摊 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháshuǐtān] sạp trà; sạp chè; quán bán trà。摆着茶水出售的货摊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摊
| thán | 摊: | thán (góp tiền) |

Tìm hình ảnh cho: 茶水摊 Tìm thêm nội dung cho: 茶水摊
