Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落发 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòfà] cắt tóc; xuống tóc; cạo đầu (đi tu)。剃掉头发(出家做僧尼)。
落发为僧。
xuống tóc đi tu.
落发为僧。
xuống tóc đi tu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 落发 Tìm thêm nội dung cho: 落发
