Chữ 蒎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蒎

1. 蒎 cấu thành từ 2 chữ: 草, 派
  • tháu, thảo, xáo
  • phai, phe, phái, pháy, phơi, phới, vé
  • 2. 蒎 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 派
  • tháu, thảo
  • phai, phe, phái, pháy, phơi, phới, vé
  • 3. 蒎 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 派
  • thảo
  • phai, phe, phái, pháy, phơi, phới, vé
  • Nghĩa của 蒎 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pài] Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 15
    Hán Việt: PHÁI
    Pi-na-me; công thức C1 0 H8 , Anh: pinane。有机化合物,分子式C1 0 H1 8 ,化学性质稳定,不容易被无机酸和氧气剂分解。(英pinane)。
    蒎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒎 Tìm thêm nội dung cho: 蒎