Từ: chè kho có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chè kho:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chèkho

Dịch chè kho sang tiếng Trung hiện đại:

绿豆软糕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chè

chè:nước chè, chè chén
chè𫉕: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: kho

kho:kho tàng
kho𢉽:kho tàng
kho𤇌:kho cá, kho thịt
kho𤋼:kho cá, kho thịt
kho𤋹:kho cá, kho thịt
kho𪹜:kho cá, kho thịt
kho𧁷: 
chè kho tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chè kho Tìm thêm nội dung cho: chè kho