Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chè kho có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chè kho:
Dịch chè kho sang tiếng Trung hiện đại:
绿豆软糕。Nghĩa chữ nôm của chữ: chè
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| chè | 𫉕: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kho
| kho | 庫: | kho tàng |
| kho | 𢉽: | kho tàng |
| kho | 𤇌: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𤋼: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𤋹: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𪹜: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𧁷: |

Tìm hình ảnh cho: chè kho Tìm thêm nội dung cho: chè kho
