Chữ 虖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虖, chiết tự chữ HÔ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虖:

虖 hô

Đây là các chữ cấu thành từ này: 虖

虖

Chiết tự chữ 虖

Chiết tự chữ hô bao gồm chữ 虎 乎 hoặc 虍 乎 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 虖 cấu thành từ 2 chữ: 虎, 乎
  • 虎 hổ
  • 乎 hô, hồ
  • 2. 虖 cấu thành từ 2 chữ: 虍, 乎
  • 虍 hô, hổ
  • 乎 hô, hồ
  • hô [hô]

    U+8656, tổng 11 nét, bộ Hổ 虍
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu1, hu4, hu2;
    Việt bính: fu1;

    虖 hô

    Nghĩa Trung Việt của từ 虖



    (Thán)
    Ô hô 虖
    呼 than ôi!
    § Cũng viết là 嗚呼.
    hô (vhn)

    Chữ gần giống với 虖:

    䖎, 䖏, 處, 虖, 虙, 虚,

    Chữ gần giống 虖

    虛, 豦, 罅, 垀, 摢, 歑, 轷, 軤, 烀, 謼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 虖 Tự hình chữ 虖 Tự hình chữ 虖 Tự hình chữ 虖

    虖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虖 Tìm thêm nội dung cho: 虖