Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行凶 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngxiōng] hành hung (chỉ hành động đánh người hoặc giết người)。指打人或杀人。
行凶作恶。
hành hung gây tội ác
行凶作恶。
hành hung gây tội ác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶
| hung | 凶: | hung hãn, hung hăng |

Tìm hình ảnh cho: 行凶 Tìm thêm nội dung cho: 行凶
