Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行间 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángjiān] 1. giữa các hàng; mỗi dòng。行伍之间。
2. giữa các hàng; giữa các dòng。行与行之间。
字里行间
giữa các dòng chữ
栽种向日葵行间的距离要宽。
trồng cây hướng dương khoảng cách giữa các hàng phải rộng.
种树行间的距离。
cự li giữa các hàng cây trồng.
2. giữa các hàng; giữa các dòng。行与行之间。
字里行间
giữa các dòng chữ
栽种向日葵行间的距离要宽。
trồng cây hướng dương khoảng cách giữa các hàng phải rộng.
种树行间的距离。
cự li giữa các hàng cây trồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 行间 Tìm thêm nội dung cho: 行间
