Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衬句 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènjù] lời đệm; tiếng đệm; câu phụ trợ; câu đệm (lời nhạc)。曲词中在曲律规定的字数之外,为了补充语气、增加感情色彩的需要而增加的句子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬
| sấn | 衬: | sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 衬句 Tìm thêm nội dung cho: 衬句
