Cao su chống va đập cửa

Chữ 襊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襊, chiết tự chữ TOÁT, TÚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 襊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 襊

Chiết tự chữ toát, túi bao gồm chữ 衣 最 hoặc 衤 最 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襊 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 最
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • tíu, tếu, tối, tụi
  • 2. 襊 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 最
  • y
  • tíu, tếu, tối, tụi
  • []

    U+894A, tổng 17 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui4, zui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 襊



    túi, như "túi áo; túi bụi" (vhn)
    toát, như "áo trắng toát" (btcn)

    Chữ gần giống với 襊:

    , , , , , , , , , 𧝓, 𧝞, 𧝦, 𧝧, 𧝨, 𧝩,

    Chữ gần giống 襊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襊 Tự hình chữ 襊 Tự hình chữ 襊 Tự hình chữ 襊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 襊

    toát:áo trắng toát
    túi:túi áo; túi bụi
    襊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襊 Tìm thêm nội dung cho: 襊