Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 超脱 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāotuō] 1. thoải mái; không gò bó; độc đáo; phóng khoáng。不拘泥成规、传统、形式等。
他的字不专门学一家,信笔写来,十分超脱。
chữ của anh ta không theo một trường phái thư pháp nào, mà nét bút vô cùng phóng khoáng.
2. vượt ra ngoài; thoát ra ngoài; thoát khỏi; từ bỏ; li khai。超出;脱离。
旧社会里有些文人想要超脱现实,实际上是做不到的。
trong xã hội cũ, có một số nhà văn muốn thoát ra ngoài hiện thực, trên thực tế thì không làm được.
他的字不专门学一家,信笔写来,十分超脱。
chữ của anh ta không theo một trường phái thư pháp nào, mà nét bút vô cùng phóng khoáng.
2. vượt ra ngoài; thoát ra ngoài; thoát khỏi; từ bỏ; li khai。超出;脱离。
旧社会里有些文人想要超脱现实,实际上是做不到的。
trong xã hội cũ, có một số nhà văn muốn thoát ra ngoài hiện thực, trên thực tế thì không làm được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |

Tìm hình ảnh cho: 超脱 Tìm thêm nội dung cho: 超脱
