Chữ 軎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軎

軎 cấu thành từ 2 chữ: 車, 口
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • khẩu
  • []

    U+8ECE, tổng 10 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei4;
    Việt bính: wai6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軎


    Chữ gần giống với 軎:

    , , , , , , , 𨊰,

    Dị thể chữ 軎

    𰹲,

    Chữ gần giống 軎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軎 Tự hình chữ 軎 Tự hình chữ 軎 Tự hình chữ 軎

    軎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軎 Tìm thêm nội dung cho: 軎