Chữ 噄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噄, chiết tự chữ KHỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噄:

噄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噄

噄

Chiết tự chữ 噄

Chiết tự chữ khịt bao gồm chữ 口 潔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

噄 cấu thành từ 2 chữ: 口, 潔
  • 口 khẩu
  • 潔 khiết, khít
  • []

    U+5644, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi1;
    Việt bính: ;

    噄

    Nghĩa Trung Việt của từ 噄


    khịt, như "khụt khịt" (gdhn)

    Chữ gần giống với 噄:

    㗱, 㗲, 㗳, 㗴, 㗵, 㗶, 㗷, 嘠, 嘫, 嘬, 嘭, 嘮, 嘰, 嘱, 嘲, 嘵, 嘶, 嘷, 嘸, 嘹, 嘺, 嘻, 嘽, 嘿, 噀, 噁, 噂, 噃, 噄, 噇, 噋, 噌, 噍, 噎, 噏, 噐, 噒, 噔, 噗, 噘, 噙, 噚, 噛, 噜, 噝, 噴, 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Chữ gần giống 噄

    呡, 嗢, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噄 Tự hình chữ 噄 Tự hình chữ 噄 Tự hình chữ 噄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 噄

    khịt噄:khụt khịt
    噄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噄 Tìm thêm nội dung cho: 噄