Chữ 邉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 邉, chiết tự chữ BIÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邉:

邉 biên

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 邉

Chiết tự chữ biên bao gồm chữ 辵 自 冖 八 口 hoặc 辶 自 冖 八 口 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 邉 cấu thành từ 5 chữ: 辵, 自, 冖, 八, 口
  • sước, xích, xước
  • tợ, từ, tự
  • mịch
  • bát, bắt
  • khẩu
  • 2. 邉 cấu thành từ 5 chữ: 辶, 自, 冖, 八, 口
  • sước, xích, xước
  • tợ, từ, tự
  • mịch
  • bát, bắt
  • khẩu
  • biên [biên]

    U+9089, tổng 17 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian1;
    Việt bính: ;

    biên

    Nghĩa Trung Việt của từ 邉

    Một dạng của chữ .

    Chữ gần giống với 邉:

    , , ,

    Chữ gần giống 邉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 邉 Tự hình chữ 邉 Tự hình chữ 邉 Tự hình chữ 邉

    邉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 邉 Tìm thêm nội dung cho: 邉