Từ: 钉帽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钉帽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钉帽 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīngmào] đầu đinh; mũ đinh。钉的顶端,是承受锤打或旋转的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉

đinh:đinh ba, đầu đinh, đóng đinh
đính:đính khuy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽

mão:áo mão
:đội mũ
mạo:mũ mạo
钉帽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钉帽 Tìm thêm nội dung cho: 钉帽