Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 销声匿迹 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 销声匿迹:
Nghĩa của 销声匿迹 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoshēngnìjī] mai danh ẩn tích; không xuất đầu lộ diện。不再公开讲话,不再出头露面,形容隐藏起来或不公开出现。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿
| nác | 匿: | cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây) |
| nước | 匿: | nước uống |
| nắc | 匿: | nắc nỏm; nắc nẻ |
| nặc | 匿: | nặc danh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹
| tích | 迹: | di tích |

Tìm hình ảnh cho: 销声匿迹 Tìm thêm nội dung cho: 销声匿迹
