Chữ 隮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 隮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 隮

1. 隮 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 齊
  • phụ
  • chai, trai, tày, tè, tư, tề, tễ
  • 2. 隮 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 齊
  • phụ, ấp
  • chai, trai, tày, tè, tư, tề, tễ
  • []

    U+96AE, tổng 16 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: zai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 隮


    Chữ gần giống với 隮:

    , , , ,

    Dị thể chữ 隮

    , 𬯀,

    Chữ gần giống 隮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 隮 Tự hình chữ 隮 Tự hình chữ 隮 Tự hình chữ 隮

    隮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 隮 Tìm thêm nội dung cho: 隮