Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 離開 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 離開:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

li khai
Rời khỏi, lìa xa ra. ◇Ba Kim 金:
Li khai giá nhiệt náo đích nhân quần, tiện giác đắc không khí hàn lãnh liễu
群, 便了 (Diệt vong 亡, Đệ nhất chương).Thoát khỏi.Chỉ vĩnh biệt.Cách khoảng. ◎Như:
li khai quá niên
年.

Nghĩa của 离开 trong tiếng Trung hiện đại:

[líkāi] rời khỏi; tách khỏi; ly khai。跟人、物或地方分开。
离得开。
tách khỏi; tách ra được.
离不开。
không tách khỏi; tách ra không được.
鱼离开了水就不能活。
cá mà rời khỏi nước thì sẽ chết.
他已 经离开北京了。
anh ấy đã rời xa Bắc Kinh rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 離

le:so le
li:li biệt; chia li
lia:thua lia lịa
ly:biệt ly
:lè lưỡi
:phẳng lì; lì lợm
lìa:lìa bỏ
ria:ria đường
rìa:rìa đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 開

khai:khai tâm; khai thông; triển khai
khui:khui chai rượu; khui ra
khơi:khơi sông (đào vét để thông dòng nước)
離開 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 離開 Tìm thêm nội dung cho: 離開